Bảng A🇲🇽
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇲🇽Mexico | 0 |
| 2 | 🇪🇨Ecuador | 0 |
| 3 | 🇯🇲Jamaica | 0 |
| 4 | 🇻🇪Venezuela | 0 |
Bảng B🇺🇸
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇺🇸Mỹ | 0 |
| 2 | 🇺🇾Uruguay | 0 |
| 3 | 🇲🇦Morocco | 0 |
| 4 | 🇵🇦Panama | 0 |
Bảng C🇦🇷
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇦🇷Argentina | 0 |
| 2 | 🇨🇦Canada | 0 |
| 3 | 🇨🇱Chile | 0 |
| 4 | 🇵🇪Peru | 0 |
Bảng D🇧🇷
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇧🇷Brazil | 0 |
| 2 | 🇭🇷Croatia | 0 |
| 3 | 🇩🇿Algeria | 0 |
| 4 | 🇰🇷Hàn Quốc | 0 |
Bảng E🇫🇷
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇫🇷Pháp | 0 |
| 2 | 🇧🇪Bỉ | 0 |
| 3 | 🇶🇦Qatar | 0 |
| 4 | 🇦🇺Úc | 0 |
Bảng F🇪🇸
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇪🇸Tây Ban Nha | 0 |
| 2 | 🇷🇸Serbia | 0 |
| 3 | 🇯🇵Nhật Bản | 0 |
| 4 | 🇭🇳Honduras | 0 |
Bảng G🇩🇪
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇩🇪Đức | 0 |
| 2 | 🇨🇴Colombia | 0 |
| 3 | 🇸🇳Senegal | 0 |
| 4 | 🏴Scotland | 0 |
Bảng H🏴
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🏴Anh | 0 |
| 2 | 🇳🇱Hà Lan | 0 |
| 3 | 🇨🇮Bờ Biển Ngà | 0 |
| 4 | 🇹🇳Tunisia | 0 |
Bảng I🇵🇹
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇵🇹Bồ Đào Nha | 0 |
| 2 | 🇵🇱Ba Lan | 0 |
| 3 | 🇮🇷Iran | 0 |
| 4 | 🇨🇷Costa Rica | 0 |
Bảng J🇮🇹
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇮🇹Italy | 0 |
| 2 | 🇺🇦Ukraine | 0 |
| 3 | 🇪🇬Egypt | 0 |
| 4 | 🇳🇿New Zealand | 0 |
Bảng K🇳🇬
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇳🇬Nigeria | 0 |
| 2 | 🇵🇱Ba Lan | 0 |
| 3 | 🇧🇭Bahrain | 0 |
| 4 | 🇧🇴Bolivia | 0 |
Bảng L🇨🇭
| # | Đội | Đ |
| 1 | 🇨🇭Thụy Sĩ | 0 |
| 2 | 🇩🇰Đan Mạch | 0 |
| 3 | 🇸🇦Saudi Arabia | 0 |
| 4 | 🇺🇿Uzbekistan | 0 |
🏟️ VÒNG BẢNG — Giai đoạn 1 · 11/06 – 02/07/2026
Thứ Năm — 11/06/2026 · Trận khai mạc
🇲🇽Mexico
vs
🇪🇨 Ecuador
Bảng A
Estadio Azteca
▶ Xem
Thứ Sáu — 12/06/2026
🇧🇷Brazil
vs
🇭🇷 Croatia
Bảng D
AT&T Stadium
▶ Xem
🇦🇷Argentina
vs
🇨🇦 Canada
Bảng C
MetLife
▶ Xem
🏴Anh
vs
🇨🇮 Bờ Biển Ngà
Bảng H
Levi's Stadium
▶ Xem
🔥 VÒNG LOẠI TRỰC TIẾP — Giai đoạn 2 · 05/07 – 19/07/2026
Vòng 1/8 · 05–08/07/2026
TBD
vs
TBD
1/8
MetLife
▶ Xem
Chung Kết · 19/07/2026
TBD
CHUNG KẾT
TBD
Final
MetLife
▶ Xem
1
🇦🇷
Argentina
Bảng C · ĐKVĐ · Messi, Lautaro, Di María
2
🇫🇷
Pháp
Bảng E · Mbappé, Camavinga, Tchouaméni
3
🇧🇷
Brazil
Bảng D · Vinicius Jr., Rodrygo, Endrick
4
🏴
Anh
Bảng H · Bellingham, Saka, Foden
5
🇪🇸
Tây Ban Nha
Bảng F · Yamal, Pedri, Morata
Lịch Thi Đấu Đầy Đủ — 104 Trận Giờ Việt Nam (GMT+7)
🏟️ VÒNG BẢNG · 11/06 – 02/07/2026
Thứ Năm — 11/06/2026 · Trận khai mạc
🇲🇽Mexico
vs
🇪🇨 Ecuador
Bảng A
Azteca
▶ Xem
Thứ Sáu — 12/06/2026
🇧🇷Brazil
vs
🇭🇷 Croatia
Bảng D
AT&T Stadium
▶ Xem
🇦🇷Argentina
vs
🇨🇦 Canada
Bảng C
MetLife
▶ Xem
🏴Anh
vs
🇵🇦 Panama
Bảng L
Levi's
▶ Xem
Thứ Bảy — 13/06/2026
🇫🇷Pháp
vs
🇸🇳 Senegal
Bảng I
AT&T Stadium
▶ Xem
🇩🇪Đức
vs
🇨🇱 Chile
Bảng F
Hard Rock
▶ Xem
🇵🇹Bồ Đào Nha
vs
🇲🇿 Mozambique
Bảng G
Rose Bowl
▶ Xem
Chủ Nhật — 14/06/2026
🇪🇸Tây Ban Nha
vs
🇸🇮 Slovenia
Bảng H
Lincoln FS
▶ Xem
🇳🇱Hà Lan
vs
🇬🇳 Guinea
Bảng D
Gillette
▶ Xem
🇧🇪Bỉ
vs
🇰🇪 Kenya
Bảng E
Vancouver BC
▶ Xem
🔥 VÒNG LOẠI TRỰC TIẾP · 05/07 – 19/07/2026
Vòng 1/8 · 05–08/07/2026
1A
vs
2B
1/8
MetLife
▶ Xem
Tứ Kết · 11–12/07/2026
Bán Kết · 15–16/07/2026
TBD
vs
TBD
SF
MetLife
▶ Xem
Chung Kết · 19/07/2026
TBD
CHUNG KẾT
TBD
Final
MetLife
▶ Xem
12 Bảng Đấu World Cup 2026 48 đội · Bảng A–L · Xem chi tiết tại worldcup2026vn.com
Bảng A🇲🇽
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇲🇽Mexico | 0 |
| 2 | 🇪🇨Ecuador | 0 |
| 3 | 🇯🇲Jamaica | 0 |
| 4 | 🇻🇪Venezuela | 0 |
Bảng B🇺🇸
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇺🇸Mỹ | 0 |
| 2 | 🇺🇾Uruguay | 0 |
| 3 | 🇲🇦Morocco | 0 |
| 4 | 🇵🇦Panama | 0 |
Bảng C🇦🇷
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇦🇷Argentina | 0 |
| 2 | 🇨🇦Canada | 0 |
| 3 | 🇨🇱Chile | 0 |
| 4 | 🇵🇪Peru | 0 |
Bảng D🇧🇷
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇧🇷Brazil | 0 |
| 2 | 🇭🇷Croatia | 0 |
| 3 | 🇩🇿Algeria | 0 |
| 4 | 🇰🇷Hàn Quốc | 0 |
Bảng E🇫🇷
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇫🇷Pháp | 0 |
| 2 | 🇧🇪Bỉ | 0 |
| 3 | 🇶🇦Qatar | 0 |
| 4 | 🇦🇺Úc | 0 |
Bảng F🇪🇸
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇪🇸Tây Ban Nha | 0 |
| 2 | 🇷🇸Serbia | 0 |
| 3 | 🇯🇵Nhật Bản | 0 |
| 4 | 🇭🇳Honduras | 0 |
Bảng G🇩🇪
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇩🇪Đức | 0 |
| 2 | 🇨🇴Colombia | 0 |
| 3 | 🇸🇳Senegal | 0 |
| 4 | 🏴Scotland | 0 |
Bảng H🏴
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🏴Anh | 0 |
| 2 | 🇳🇱Hà Lan | 0 |
| 3 | 🇨🇮Bờ Biển Ngà | 0 |
| 4 | 🇹🇳Tunisia | 0 |
Bảng I🇵🇹
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇵🇹Bồ Đào Nha | 0 |
| 2 | 🇵🇱Ba Lan | 0 |
| 3 | 🇮🇷Iran | 0 |
| 4 | 🇨🇷Costa Rica | 0 |
Bảng J🇮🇹
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇮🇹Italy | 0 |
| 2 | 🇺🇦Ukraine | 0 |
| 3 | 🇪🇬Egypt | 0 |
| 4 | 🇳🇿New Zealand | 0 |
Bảng K🇳🇬
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇳🇬Nigeria | 0 |
| 2 | 🇵🇱Ba Lan | 0 |
| 3 | 🇧🇭Bahrain | 0 |
| 4 | 🇧🇴Bolivia | 0 |
Bảng L🇨🇭
| # | Đội | Đ |
|---|
| 1 | 🇨🇭Thụy Sĩ | 0 |
| 2 | 🇩🇰Đan Mạch | 0 |
| 3 | 🇸🇦Saudi Arabia | 0 |
| 4 | 🇺🇿Uzbekistan | 0 |
Kết Quả Thi Đấu Giải đấu chưa bắt đầu · Khai mạc 11/06/2026
📅 VÒNG LOẠI — Các trận gần nhất
Tuần tới — 28/04 đến 04/05/2026 · Theo dõi tin chuẩn bị World Cup
🇯🇵Nhật Bản
Tin đội hình
🇰🇷 Hàn Quốc
AFC
News
🇮🇷Iran
Lịch giao hữu
🇸🇦 Saudi Arabia
AFC
Plan
Sơ Đồ Vòng Loại Trực Tiếp 32 đội · 05/07–19/07/2026
48 Đội Tuyển World Cup 2026 Theo bảng đấu
🇦🇷
Argentina
Bảng J
CONMEBOL · ĐKVĐ
🇪🇸
Tây Ban Nha
Bảng H
UEFA · ĐKVĐ Euro
🇵🇹
Bồ Đào Nha
Bảng G
UEFA · C. Ronaldo
🇲🇽
Mexico
Bảng A
CONCACAF · Chủ nhà
🇺🇸
Hoa Kỳ
Bảng F
CONCACAF · Chủ nhà
🇨🇦
Canada
Bảng B
CONCACAF · Chủ nhà
🇳🇴
Na Uy
Bảng I
UEFA · Haaland
🇲🇽
Guadalajara*
Bảng H
CONCACAF · TBD
16 Sân Vận Động World Cup 2026 Mỹ (11) · Canada (2) · Mexico (3)
East Rutherford, New Jersey (New York)
Sức chứa: 82.500
🏆 Địa điểm CHUNG KẾT · 8 trận
Mexico City, Mexico
Sức chứa: 87.600
⚽ Khai mạc 11/06 · 8 trận · Sân lớn nhất
Inglewood, California (Los Angeles)
Sức chứa: 70.240
8 trận · 1/8 và Tứ kết
Arlington, Texas (Dallas)
Sức chứa: 80.000
8 trận · Bán kết
Miami Gardens, Florida
Sức chứa: 64.767
8 trận
Santa Clara, California (San Francisco)
Sức chứa: 68.500
8 trận
Pasadena, California (Los Angeles)
Sức chứa: 92.542
🎖️ Bán kết · 6 trận · Sân lịch sử WC 1994
Lincoln Financial Field
🇺🇸
Philadelphia, Pennsylvania
Sức chứa: 69.796
7 trận
Foxborough, Massachusetts (Boston)
Sức chứa: 65.878
7 trận
Kansas City, Missouri
Sức chứa: 76.416
7 trận
Seattle, Washington
Sức chứa: 68.740
7 trận
Vancouver, British Columbia
Sức chứa: 54.500
7 trận · Canada 1
Toronto, Ontario
Sức chứa: 45.736
7 trận · Canada 2
Guadalajara, Jalisco, Mexico
Sức chứa: 51.348
6 trận · Mexico 2
Monterrey, Nuevo León, Mexico
Sức chứa: 53.500
6 trận · Mexico 3
Houston, Texas
Sức chứa: 72.220
7 trận
Số Liệu & Thống Kê World Cup 2026
48
Đội Tham Dự
Tăng từ 32 đội (Qatar 2022). Kỷ lục mới.
104
Tổng Số Trận
Từ 64 trận (Qatar 2022). +40 trận mới.
16
Sân Vận Động
Mỹ (11) · Mexico (3) · Canada (2)
12
Bảng Đấu A–L
4 đội/bảng · Top 2 + 8 hạng 3 vào 1/8
39
Ngày Thi Đấu
11/06 – 19/07/2026. 39 ngày liên tiếp
3
Quốc Gia Chủ Nhà
Lần đầu tiên 3 quốc gia đồng tổ chức
🏆 Các Nhà Vô Địch Gần Nhất
| Năm | Vô Địch | Á Quân | Tỷ Số | Địa Điểm |
| 2022 | 🇦🇷 Argentina | 🇫🇷 Pháp | 3–3 (pk 4–2) | Lusail, Qatar |
| 2018 | 🇫🇷 Pháp | 🇭🇷 Croatia | 4–2 | Luzhniki, Nga |
| 2014 | 🇩🇪 Đức | 🇦🇷 Argentina | 1–0 (h/p) | Maracanã, Brazil |
| 2010 | 🇪🇸 Tây Ban Nha | 🇳🇱 Hà Lan | 1–0 (h/p) | Soccer City, Nam Phi |
| 2006 | 🇮🇹 Ý | 🇫🇷 Pháp | 1–1 (pk 5–3) | Berlin, Đức |
📊 Kỷ Lục World Cup Mọi Thời Đại
| Hạng Mục | Kỷ Lục | Chi Tiết |
| Vô địch nhiều nhất | 🇧🇷 Brazil | 5 lần (1958, 62, 70, 94, 2002) |
| Vua phá lưới mọi thời đại | 🇩🇪 Miroslav Klose | 16 bàn (4 kỳ WC) |
| Trận thắng lớn nhất | 🇩🇪 Đức 8–0 🇸🇦 Saudi Arabia | France 1998, Vòng bảng |
| Cầu thủ trẻ nhất ghi bàn | 🇧🇷 Pelé | 17 tuổi 239 ngày (1958) |
| Khán giả cao nhất | 🇧🇷 Brazil vs 🇺🇾 Uruguay | 199.854 (Maracanã, 1950) |